chất nhớt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng sền sệt, dính, thường do cơ thể sinh vật tiết ra: "chất nhớt" chỉ một loại chất dịch có độ quánh, dính, thường được tiết ra từ màng nhầy của cơ thể người, động vật hoặc thực vật.
- Chất có độ nhớt cao trong tự nhiên hoặc công nghiệp: Trong sinh học và hóa học, "chất nhớt" mô tả các chất lỏng có độ dính và khả năng chảy chậm, như nhựa cây, dầu nhờn, hoặc dung dịch đặc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chất nhớt trong mũi giúp giữ ẩm và ngăn bụi bẩn. (Chất lỏng dính trong mũi có chức năng bảo vệ đường hô hấp.)
- Ốc sên để lại một lớp chất nhớt trên đường di chuyển. (Ốc sên tiết ra chất dính để hỗ trợ di chuyển và bảo vệ cơ thể.)
- Trong phòng thí nghiệm, chất nhớt được dùng để kiểm tra độ đặc của dung dịch. (Chất có độ quánh cao được sử dụng trong các thí nghiệm hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chất nhớt sinh học": chất nhầy do cơ thể sinh vật tiết ra, có vai trò bảo vệ hoặc bôi trơn.
- Chất nhớt sinh học trong ruột giúp thức ăn di chuyển dễ dàng. (Chất nhầy trong đường tiêu hóa hỗ trợ quá trình tiêu hóa.)
"chất nhớt công nghiệp": các chất lỏng có độ nhớt cao được sử dụng trong sản xuất, như dầu bôi trơn hoặc keo dán.
- Chất nhớt công nghiệp thường được pha chế từ dầu mỏ. (Các chất dính trong công nghiệp có nguồn gốc từ dầu mỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Nhầy (tính từ): mô tả trạng thái dính, trơn, thường liên quan đến chất nhớt.
- Da ếch rất nhầy vì có chất nhớt. (Da ếch trơn do chất tiết ra.)
Dịch nhầy (danh từ): chất lỏng dính do cơ thể tiết ra, đồng nghĩa với chất nhớt trong ngữ cảnh sinh học.
- Dịch nhầy cổ tử cung thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt. (Chất dính ở cổ tử cung biến đổi theo hormone.)
Từ đồng nghĩa
- Dịch nhầy: chất lỏng dính từ cơ thể.
- Chất dính: chất có khả năng bám dính, tương tự chất nhớt.
- Chất sền sệt: chất ở trạng thái nửa lỏng nửa đặc, có độ quánh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "chất nhớt" là thuật ngữ khoa học, ít xuất hiện trong thành ngữ văn hóa.